咒罵者 chú mạ giả Hán Việt: chú mạ giả Tổng quan người hay thề, người hay chửi rủa Cấu tạo: 咒 (chú) + 罵 (mạ) + 者 (giả)Hán Việtchú mạ giảCấu tạo咒 + 罵 + 者 · chú + mạ + giả nghĩa thành phần: chú + mạ + giả Nghĩa ViệtCihui người hay thề, người hay chửi rủa