咕咕點子

cô cô điểm tử

Hán Việt: cô cô điểm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cô) + (điểm) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咕咕點子 ūgudiǎnzi n. <topo.> tricky idea/suggestion