咕咕点子

cô cô điểm tử

Hán Việt: cô cô điểm tử

Tổng quan

Cấu tạo: 咕 (cô) + 咕 (cô) + 點 (điểm) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý tưởng
  • Biên soạn tricky idea/suggestion

Eng

  • Cihui 咕咕點子 ūgudiǎnzi n. <topo.> tricky idea/suggestion

Từ liên quan

Gần nghĩa

点子扎手 · 咕咕叫 · 点子背 · 咕咕哝哝 · 咕咕噜噜 · 咕咕叨叨 · 咕咕唧唧 · 咕咕玩偶