咕點子 cô điểm tử Hán Việt: cô điểm tử Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 點 (điểm) + 子 (tử)Hán Việtcô điểm tửCấu tạo咕 + 點 + 子 · cô + điểm + tử nghĩa thành phần: cô + điểm + tử Nghĩa EngCihui 咕點子 ūdiǎnzi n. tricky idea/suggestion