咖哩汁 già lí trấp Hán Việt: già lí trấp Tổng quan Cấu tạo: 咖 (già) + 哩 (lí) + 汁 (trấp)Hán Việtgià lí trấpCấu tạo咖 + 哩 + 汁 · già + lí + trấp nghĩa thành phần: già + lí + trấp Nghĩa EngCihui 咖哩汁 ālizhī n. <loan> curry sauce/dressing