咖啡壶
già phê hồ
Hán Việt: già phê hồ · Pinyin: kā fēi hú
Tổng quan
bình pha cà phê
Nghĩa
Việt
- Cihui máy pha cà phê
- Tần suất từ cà phê nồi
- Biên soạn coffee pot M:¹bǎ
Eng
- Cihui coffee pot; coffee maker
- Tần suất từ n. coffee pot M:¹bǎ
Đức
- Handedict Kaffeekanne