咖啡師

kā fēi shī già phê sư

Hán Việt: già phê sư · Pinyin: kā fēi shī

Tổng quan

nhân viên pha cà phê

Cấu tạo: (già) + (phê) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên pha cà phê

Eng

  • CC-CEDICT barista
  • Cihui barista