咖啡桌 kāfēizhuō · già phê trác Hán Việt: già phê trác · Pinyin: kāfēizhuō Tổng quan Cấu tạo: 咖 (già) + 啡 (phê) + 桌 (trác)PinyinkāfēizhuōHán Việtgià phê trácCấu tạo咖 + 啡 + 桌 · già + phê + trác nghĩa thành phần: già + phê + trác Nghĩa EngCihui coffee table