咖啡稅 kā fēi shuì · già phê thuế Hán Việt: già phê thuế · Pinyin: kā fēi shuì Tổng quan Cấu tạo: 咖 (già) + 啡 (phê) + 稅 (thuế)Pinyinkā fēi shuìHán Việtgià phê thuếCấu tạo咖 + 啡 + 稅 · già + phê + thuế nghĩa thành phần: già + phê + thuế