咖啡糖

già phê đường

Hán Việt: già phê đường

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (phê) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咖啡糖 āfēitáng n. 1. sugar (for coffee) M:⁵dài/²kuài 2. coffee candy M:²kuài