吒雪洲

zhà xuě zhōu trá tuyết châu

Hán Việt: trá tuyết châu · Pinyin: zhà xuě zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (tuyết) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广东海南岛一带地暖不见雪,若见雪则以为奇,故有咤雪洲之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广东海南岛一带地暖不见雪,若见雪则以为奇,故有咤雪洲之称。