咦哇喇 yí wa lǎ · di oa lạt Hán Việt: di oa lạt · Pinyin: yí wa lǎ Tổng quan Cấu tạo: 咦 (di) + 哇 (oa) + 喇 (lạt)Pinyinyí wa lǎHán Việtdi oa lạtCấu tạo咦 + 哇 + 喇 · di + oa + lạt nghĩa thành phần: di + oa + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。