咧着嘴 Tổng quan Cấu tạo: 咧 + 着 (trứ) + 嘴 (chủy)Cấu tạo咧 + 着 + 嘴 Nghĩa EngCihui 咧著嘴 iězhe zuǐ v.p. be open-mouthed (when smiling/etc.)