咨詢
tư tuân
Hán Việt: tư tuân · Pinyin: zī xún
Tổng quan
trưng cầu ý kiến; tư vấn; trưng cầu. 法律咨詢 tư vấn pháp luật 咨詢機關(備咨詢的機關). cơ quan tư vấn
征求意见咨询机关, 提供咨询, 他是这方面的专家,你有什么问题尽管咨询。
Nghĩa
Việt
- Cihui 法律咨詢 咨詢機關(備咨詢的機關)。
- Biên soạn to consult; to seek advice; consultation; (sales) inquiry (formal)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 征求意见咨询机关, 提供咨询, 他是这方面的专家,你有什么问题尽管咨询。
- Kaggle Zh-Vi consult with
Eng
- Cihui variant of 諮詢; 咨询
Đức
- Handedict Konsultation, Consulting