諮議 zī yì · ti nghị Hán Việt: ti nghị · Pinyin: zī yì Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 議 (nghị)Pinyinzī yìHán Việtti nghịCấu tạo諮 + 議 · ti + nghị nghĩa thành phần: ti + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指供咨询的参谋人员以永华为咨议,冯锡范为侍卫,引兵至台湾。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa参议 · 商讨