咨议

zī yìti nghị

Hán Việt: ti nghị · Pinyin: zī yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧时指供咨询的参谋人员以永华为咨议,冯锡范为侍卫,引兵至台湾。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

諮詢商議。《三國志.卷一一.魏書.田疇傳》:「遂隨使者到軍,署司空戶曹掾,引見諮議。」

Cấu tạo: 諮 (ti) + 議 (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指供咨询的参谋人员以永华为咨议,冯锡范为侍卫,引兵至台湾。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

参议 · 商讨