咨詢檯 zī xún tái · tư tuân thai Hán Việt: tư tuân thai · Pinyin: zī xún tái Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 檯 (thai)Pinyinzī xún táiHán Việttư tuân thaiCấu tạo咨 + 詢 + 檯 · tư + tuân + thai nghĩa thành phần: tư + tuân + thai