咨詢室 zī xún shì · tư tuân thất Hán Việt: tư tuân thất · Pinyin: zī xún shì Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 室 (thất)Pinyinzī xún shìHán Việttư tuân thấtCấu tạo咨 + 詢 + 室 · tư + tuân + thất nghĩa thành phần: tư + tuân + thất