咨詢者 zī xún zhě · tư tuân giả Hán Việt: tư tuân giả · Pinyin: zī xún zhě Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 者 (giả)Pinyinzī xún zhěHán Việttư tuân giảCấu tạo咨 + 詢 + 者 · tư + tuân + giả nghĩa thành phần: tư + tuân + giả