咪唑并

Tổng quan

Cấu tạo: 咪 (mễ) + 唑 + 並 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 imidazo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imidazo

Eng

  • Cihui imidazo

Từ liên quan

Gần nghĩa

咪唑 · 咪唑啉 · 咪唑基 · 咪唑酯 · 咪唑乙胺 · 咪唑啉基 · 咪唑啉酮 · 咪唑啉醇