咪多卡 mễ đa tạp Hán Việt: mễ đa tạp Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 多 (đa) + 卡 (tạp)Hán Việtmễ đa tạpCấu tạo咪 + 多 + 卡 · mễ + đa + tạp nghĩa thành phần: mễ + đa + tạp Nghĩa EngCihui imidocarb