咪多林 mễ đa lâm Hán Việt: mễ đa lâm Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 多 (đa) + 林 (lâm)Hán Việtmễ đa lâmCấu tạo咪 + 多 + 林 · mễ + đa + lâm nghĩa thành phần: mễ + đa + lâm Nghĩa EngCihui imidoline