咪走堂 mī zǒu táng · mễ tẩu đường Hán Việt: mễ tẩu đường · Pinyin: mī zǒu táng Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 走 (tẩu) + 堂 (đường)Pinyinmī zǒu tángHán Việtmễ tẩu đườngCấu tạo咪 + 走 + 堂 · mễ + tẩu + đường nghĩa thành phần: mễ + tẩu + đường