咫尺姿 zhǐ chǐ zī · chỉ xích tư Hán Việt: chỉ xích tư · Pinyin: zhǐ chǐ zī Tổng quan Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 尺 (xích) + 姿 (tư)Pinyinzhǐ chǐ zīHán Việtchỉ xích tưCấu tạo咫 + 尺 + 姿 · chỉ + xích + tư nghĩa thành phần: chỉ + xích + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言咫尺天颜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言咫尺天颜。