咫尺顏

zhǐ chǐ yán chỉ xích nhan

Hán Việt: chỉ xích nhan · Pinyin: zhǐ chǐ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (xích) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咫尺:很近;颜:龙颜。距龙颜只有咫尺。形容离皇帝很近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言咫尺天颜。指天子之颜。