咬一口 yǎo yī kǒu · giảo nhất khẩu Hán Việt: giảo nhất khẩu · Pinyin: yǎo yī kǒu Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 一 (nhất) + 口 (khẩu)Pinyinyǎo yī kǒuHán Việtgiảo nhất khẩuCấu tạo咬 + 一 + 口 · giảo + nhất + khẩu nghĩa thành phần: giảo + nhất + khẩu