咬不動 giảo bất động Hán Việt: giảo bất động Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtgiảo bất độngCấu tạo咬 + 不 + 動 · giảo + bất + động nghĩa thành phần: giảo + bất + động Nghĩa EngCihui 咬不動 ǎobudòng r.v. be unable to bite/chew