咬人咬傷 yǎo rén yǎo shāng · giảo nhân giảo thương Hán Việt: giảo nhân giảo thương · Pinyin: yǎo rén yǎo shāng Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 人 (nhân) + 咬 (giảo) + 傷 (thương)Pinyinyǎo rén yǎo shāngHán Việtgiảo nhân giảo thươngCấu tạo咬 + 人 + 咬 + 傷 · giảo + nhân + giảo + thương nghĩa thành phần: giảo + nhân + giảo + thương