咬合力學 giảo hợp lực học Hán Việt: giảo hợp lực học Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 合 (hợp) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtgiảo hợp lực họcCấu tạo咬 + 合 + 力 + 學 · giảo + hợp + lực + học nghĩa thành phần: giảo + hợp + lực + học Nghĩa EngCihui gnathodynamics