咬合板 giảo hợp bản Hán Việt: giảo hợp bản Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 合 (hợp) + 板 (bản)Hán Việtgiảo hợp bảnCấu tạo咬 + 合 + 板 · giảo + hợp + bản nghĩa thành phần: giảo + hợp + bản Nghĩa EngCihui biteplate