咬封蓋 giảo phong cái Hán Việt: giảo phong cái Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 封 (phong) + 蓋 (cái)Hán Việtgiảo phong cáiCấu tạo咬 + 封 + 蓋 · giảo + phong + cái nghĩa thành phần: giảo + phong + cái Nghĩa EngCihui omnia