咬槽鬼 giảo tào quỷ Hán Việt: giảo tào quỷ Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 槽 (tào) + 鬼 (quỷ)Hán Việtgiảo tào quỷCấu tạo咬 + 槽 + 鬼 · giảo + tào + quỷ nghĩa thành phần: giảo + tào + quỷ Nghĩa EngCihui 咬槽鬼 ǎocáoguǐ n. trouble-maker M:ge/¹míng