咬緊牙根
giảo khẩn nha căn
Hán Việt: giảo khẩn nha căn · Pinyin: yǎo jǐn yá gēn
Tổng quan
xem 咬緊牙關|咬紧牙关
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 咬緊牙關|咬紧牙关
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容尽最大的努力克服困难,忍耐坚持,决不改变既定的意向。
Eng
- CC-CEDICT see 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
- Cihui see 咬緊牙關|咬紧牙关