咬羣兒 giảo quần nhi Hán Việt: giảo quần nhi Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 羣 (quần) + 兒 (nhi)Hán Việtgiảo quần nhiCấu tạo咬 + 羣 + 兒 · giảo + quần + nhi nghĩa thành phần: giảo + quần + nhi Nghĩa EngCihui 咬群兒 ǎoqúnr ►See yǎoqún