咬舌子

yǎo shé zi giảo thiệt tử

Hán Việt: giảo thiệt tử · Pinyin: yǎo shé zi

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (thiệt) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話時舌尖發音不清。《紅樓夢》第二○回:「偏是咬舌子愛說話,連個二哥哥也叫不出來,只是愛哥哥愛哥哥的。」也作「咬舌」、「咬舌兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称咬舌的人为"咬舌子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗称咬舌的人为"咬舌子"。

Eng

  • Cihui 咬舌子 ǎoshézi ►See yǎoshé