咬骨鉗 giảo cốt kiềm Hán Việt: giảo cốt kiềm Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 骨 (cốt) + 鉗 (kiềm)Hán Việtgiảo cốt kiềmCấu tạo咬 + 骨 + 鉗 · giảo + cốt + kiềm nghĩa thành phần: giảo + cốt + kiềm Nghĩa EngCihui rongeur