咭咯儿

KÊ KHÁCH NHÂN

Hán Việt: KÊ KHÁCH NHÂN

Tổng quan

Cấu tạo: 咭 + 咯 (lạc) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trêu chọc
  • Biên soạn v. <topo.> badger sb

Eng

  • Cihui 咭咯兒 īger v. <topo.> badger sb