咭噔咯噔

jī dēng gē dēng

Pinyin: jī dēng gē dēng

Tổng quan

Cấu tạo: + + (lạc) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容車聲、腳步聲或器物搖動的聲音。如:「小弟弟穿著父親的拖鞋,咭噔咯噔的在走廊上跑著。」也作「咕噔咕噔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容细碎的脚步声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容细碎的脚步声。