咯肢窩

lạc chi oa

Hán Việt: lạc chi oa

Tổng quan

/æksili:/, (giải phẫu) nách, (thực vật học) (như) axil

Cấu tạo: (lạc) + (chi) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /æksili:/, (giải phẫu) nách, (thực vật học) (như) axil