咱大夥 cha đại khỏa Hán Việt: cha đại khỏa Tổng quan Cấu tạo: 咱 (cha) + 大 (đại) + 夥 (khỏa)Hán Việtcha đại khỏaCấu tạo咱 + 大 + 夥 · cha + đại + khỏa nghĩa thành phần: cha + đại + khỏa Nghĩa EngCihui 咱大伙 ándàhuǒ pr. <topo.> all of us