咱彼各

zán bǐ gè cha bỉ các

Hán Việt: cha bỉ các · Pinyin: zán bǐ gè

Tổng quan

Cấu tạo: (cha) + (bỉ) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹彼此。我们俩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹彼此。我们俩。