咳啞喉嚨 khái ách hầu lung Hán Việt: khái ách hầu lung Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 啞 (ách) + 喉 (hầu) + 嚨 (lung)Hán Việtkhái ách hầu lungCấu tạo咳 + 啞 + 喉 + 嚨 · khái + ách + hầu + lung nghĩa thành phần: khái + ách + hầu + lung Nghĩa EngCihui 咳啞喉嚨 éyǎ hóulóng v.p. cough oneself hoarse