咳聲嘆氣

hāi shēng tàn qì khái thanh thán khí

Hán Việt: khái thanh thán khí · Pinyin: hāi shēng tàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (thanh) + (thán) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因忧伤、烦闷或痛苦而发出叹息的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因忧伤﹑烦闷或痛苦而发出叹息的声音。

Eng

  • Cihui 咳聲嘆氣 āishēngtànqì f.e. sigh and moan