咳必清 khái tất thanh Hán Việt: khái tất thanh Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 必 (tất) + 清 (thanh)Hán Việtkhái tất thanhCấu tạo咳 + 必 + 清 · khái + tất + thanh nghĩa thành phần: khái + tất + thanh Nghĩa EngCihui toclase