咳美芬 khái mĩ phân Hán Việt: khái mĩ phân Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 美 (mĩ) + 芬 (phân)Hán Việtkhái mĩ phânCấu tạo咳 + 美 + 芬 · khái + mĩ + phân nghĩa thành phần: khái + mĩ + phân Nghĩa EngCihui caramiphen