咳黑痰 khái hắc đàm Hán Việt: khái hắc đàm Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 黑 (hắc) + 痰 (đàm)Hán Việtkhái hắc đàmCấu tạo咳 + 黑 + 痰 · khái + hắc + đàm nghĩa thành phần: khái + hắc + đàm Nghĩa EngCihui melanoptysis