咸宜

hàm nghi

Hán Việt: hàm nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一切都適宜。《詩經.商頌.玄鳥》:「殷受命咸宜,百祿是何。」

Eng

  • Cihui 咸宜 xiányí v.p. fit/suit all

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

皆宜