皆宜

giai nghi

Hán Việt: giai nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皆宜 iēyí v.p. fit for all

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

咸宜