鹹津津兒

xián jīn jīn r hàm tân tân nhi

Hán Việt: hàm tân tân nhi · Pinyin: xián jīn jīn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津

Cấu tạo: (hàm) + (tân) + (tân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]
  • Cihui erhua variant of 鹹津津|咸津津