鹹福宮 xián fú gōng · hàm phúc cung Hán Việt: hàm phúc cung · Pinyin: xián fú gōng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 福 (phúc) + 宮 (cung)Pinyinxián fú gōngHán Việthàm phúc cungCấu tạo鹹 + 福 + 宮 · hàm + phúc + cung nghĩa thành phần: hàm + phúc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代皇宫名。Tân Hoa Tự Điển 1.明代皇宫名。