咸認爲 hàm nhận vi Hán Việt: hàm nhận vi Tổng quan Cấu tạo: 咸 (hàm) + 認 (nhận) + 爲 (vi)Hán Việthàm nhận viCấu tạo咸 + 認 + 爲 · hàm + nhận + vi nghĩa thành phần: hàm + nhận + vi Nghĩa EngCihui 咸認為 ián rènwéi v.p. all agree/think/etc.