鹹遂濡澤 xián suì rú zé · hàm toại nhu trạch Hán Việt: hàm toại nhu trạch · Pinyin: xián suì rú zé Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 遂 (toại) + 濡 (nhu) + 澤 (trạch)Pinyinxián suì rú zéHán Việthàm toại nhu trạchCấu tạo鹹 + 遂 + 濡 + 澤 · hàm + toại + nhu + trạch nghĩa thành phần: hàm + toại + nhu + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咸:都;濡泽:沾湿,比喻恩泽。比喻都沾了光。